両個
りゃんこryanko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hai cái
EN two
samurai
EN samurai
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りゃんこryanko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hai cái
EN two
samurai
EN samurai
Chưa có câu ví dụ cho từ này.