Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
メートル·meetoru
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mét
EN metre (unit of length); meter
thường viết bằng kana
Từ tiếng Pháp
1マイルは約(やく)1600メートルにあたる。
Từ:マイルは約(やく)メートルに当(あ)たる
彼(かれ)は70メートル投(な)げた。
Từ:彼(かれ)はメートル投(な)げる
đồng hồ đo
EN meter; gauge
Ghi chú: thường 「メーター」 dùng để chỉ 「計(けい)器(き)」
Xem thêm: メーター
ガスのメートルを調(しら)べる。
Từ:メートル調(しら)べる
雪(ゆき)は2メートル積(つ)もった。
Từ:雪(ゆき)はメートル積(つ)もる
湖(みずうみ)は約(やく)25メートルの深(ふか)さだ。
Từ:湖(みずうみ)は約(やく)メートルの深(ふか)いさだ
それは長(なが)さ30メートルです。
Từ:それは長(なが)いさメートルです
その板(いた)は長(なが)さ約(やく)2メートルだ。
Từ:その板(いた)は長(なが)いさ約(やく)メートルだ
その川(かわ)は幅(はば)35メートルです。
Từ:その川(かわ)は幅(はば)メートルです
その穴(あな)は直(ちょっ)径(けい)二(に)メートルです。
Từ:その穴(あな)は直(ちょっ)径(けい)二(に)メートルです
この木(き)は周(しゅう)囲(い)3メートルある。
Từ:この木(き)は周(しゅう)囲(い)メートルある
水(みず)は10メートルまで到(とう)達(たつ)した。
Từ:水(みず)はメートルまで到(とう)達(たつ)する
Hiển thị 1–10 trên 184