Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

内(うち)訳(わけ)

うちわけuchiwake

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bản chi tiết; sự phân tích chi tiết; danh mục chi tiết

    EN itemization (of expenses); the items; breakdown; classification

Câu ví dụ 8

内(うち)訳(わけ)はどのようにしましょう?

  • Chúng ta nên làm bảng kê chi tiết như thế nào ạ?

Từ:内(うち)訳(わけ)はどのようにする

Đã xác minh

その内(うち)訳(わけ)は?

  • Chi tiết cụ thể là gì?

Từ:その内(うち)訳(わけ)は

講(こう)習(しゅう)費(ひ)用(よう)請(せい)求(きゅう)書(しょ)には、講(こう)習(しゅう)内(ない)容(よう)と金(きん)額(がく)の内(うち)訳(わけ)を明(めい)記(き)する。

  • Nội dung khóa học và bảng kê chi tiết số tiền phải được ghi rõ trong hóa đơn chi phí đào tạo.

Đăng nhập để tiếp tục