内訳
うちわけuchiwake
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản chi tiết; sự phân tích chi tiết; danh mục chi tiết
EN itemization (of expenses); the items; breakdown; classification

うちわけuchiwake
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản chi tiết; sự phân tích chi tiết; danh mục chi tiết
EN itemization (of expenses); the items; breakdown; classification