Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

両(りょう)手(て)に花(はな)

りょうてにはなryoutenihana

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    có hai niềm vui cùng lúc; được vây quanh bởi hai người phụ nữ đẹp

    EN two blessings at once; flanked by two beautiful women

    thành ngữ

Câu ví dụ 1

両(りょう)手(て)に花(はな)でいい環(かん)境(きょう)じゃん!

  • Được cả hai tay luôn, môi trường tốt quá còn gì!

Từ:両(りょう)手(て)に花(はな)でいい環(かん)境(きょう)じゃん

Đã xác minh

Đăng nhập để tiếp tục