両手に花
りょうてにはなryoutenihana
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
có hai niềm vui cùng lúc; được vây quanh bởi hai người phụ nữ đẹp
EN two blessings at once; flanked by two beautiful women
