いいよ
いいよiiyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
được mà; không sao đâu
EN don't sweat it; you're welcome; no worries

いいよiiyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
được mà; không sao đâu
EN don't sweat it; you're welcome; no worries