Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

いいよ

いいよiiyo

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    được mà; không sao đâu

    EN don't sweat it; you're welcome; no worries

    khẩu ngữ

Câu ví dụ 232

早(はや)く寝(ね)ればいいよ。

  • Cứ đi ngủ sớm đi.

Từ:早(はや)く寝(ね)るいいよ

Ví dụ của biên tập

その服(ふく)、全(ぜん)然(ぜん)いいよ。

  • Bộ đồ đó hoàn toàn ổn mà.

Từ:服(ふく)全(ぜん)然(ぜん)いいよ

Ví dụ của biên tập

宿(しゅく)題(だい)を終(お)わらせたら、ゲームをしてもいいよ。

  • Sau khi làm xong bài tập về nhà, con có thể chơi game nhé.

Từ:宿(しゅく)題(だい)ゲームをしていいよ

Ví dụ của biên tập

今(こん)日(にち)はもう終(お)わったから、もう帰(かえ)ってもいいよ。

  • Hôm nay xong rồi nên bạn có thể về được rồi đấy.

Từ:こんにちは終(お)わる帰(かえ)るいいよ

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục