台無しになる
だいなしになるdainashininaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
bị hỏng; bị phá hỏng; trở nên vô ích
EN to come to nothing; to be spoiled; to be spoilt

だいなしになるdainashininaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
bị hỏng; bị phá hỏng; trở nên vô ích
EN to come to nothing; to be spoiled; to be spoilt