生酢
きずkizu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấm nguyên chất
EN unadulterated vinegar; pure vinegar
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きずkizu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấm nguyên chất
EN unadulterated vinegar; pure vinegar
Chưa có câu ví dụ cho từ này.