Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

耳(みみ)

みみmimi

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tai

    EN ear

  2. thính giác

    EN hearing

  3. khả năng cảm thụ âm nhạc

    EN ear (for music, etc.)

  4. vỏ bánh mì

    EN edge; crust; heel (of bread or cheese); selvedge (of woven fabric); selvage

    パンの耳(みみ)を揚(あ)げておやつにした。

    • Tôi đã chiên vụn bánh mì để làm món ăn nhẹ.

    Từ:耳(みみ)揚(あ)げるおやつ

    Đã xác minh
  5. quai nồi

    EN ear (of a pot, jug, etc.); handle

Câu ví dụ 134

耳(みみ)は出(だ)しますか。

  • Bạn có muốn để lộ tai ra không?

Từ:耳(みみ)は出(だ)すか

Đăng nhập để tiếp tục