言わんばかり
いわんばかりiwanbakari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
như thể muốn nói
EN as if to say; as much as to say; as though

いわんばかりiwanbakari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
như thể muốn nói
EN as if to say; as much as to say; as though