Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

怪(あや)しげ

あやしげayashige

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -nadanh từ

    đáng nghi; khả nghi

    EN questionable; doubtful; suspicious

Câu ví dụ 2

右(みぎ)手(て)には、いかにも、「魔(ま)法(ほう)少(しょう)女(じょ)アイテムです」と言(い)わんばかりの怪(あや)しげなロッドが握(にぎ)られていた。

  • Trong tay phải, cô ấy đang nắm chặt một cây trượng đầy vẻ khả nghi, như thể muốn nói rằng: "Đây chính là vật phẩm của thiếu nữ phép thuật".

Đăng nhập để tiếp tục