暦法
れきほうrekihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống lịch; phép tính lịch
EN calendar; calendar system
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

れきほうrekihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống lịch; phép tính lịch
EN calendar; calendar system
Chưa có câu ví dụ cho từ này.