定め
さだめsadame
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
số phận; định mệnh
EN destiny; fate; karma

さだめsadame
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quy định; điều khoản; quyết định
EN law; rule; regulation; provision; decision; appointment; arrangement; agreement
số phận; định mệnh
EN destiny; fate; karma