手数料
てすうりょうtesuuryou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phí dịch vụ; tiền hoa hồng; phí xử lý
EN (handling) fee; charge (e.g. for a cancellation); commission; brokerage

てすうりょうtesuuryou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phí dịch vụ; tiền hoa hồng; phí xử lý
EN (handling) fee; charge (e.g. for a cancellation); commission; brokerage