加算
かさんkasan
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từdanh từ có thể + するngoại động từ
phép cộng; sự cộng thêm
EN addition; adding; supplement

かさんkasan
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từdanh từ có thể + するngoại động từ
phép cộng; sự cộng thêm
EN addition; adding; supplement