請求
せいきゅうseikyuu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
yêu cầu; đòi hỏi; hóa đơn
EN claim; demand; charge; application; request; billing (for a service)

せいきゅうseikyuu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
yêu cầu; đòi hỏi; hóa đơn
EN claim; demand; charge; application; request; billing (for a service)