Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ドライバー

ドライバーdoraibaa

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    người lái xe

    EN driver (of a vehicle); motorist

  2. tua vít

    EN screwdriver

  3. gậy driver

    EN driver (club)

    golf

    ドライバーでボールを打(う)つ。

    • Đánh bóng bằng gậy driver.

    Từ:ドライバーボール打(う)つ

    Đã xác minh
  4. trình điều khiển

    EN (device) driver

    máy tính

    Ghi chú: thường dùng ドライバ

    プリンターのドライバーを入(い)れる。

    • Cài đặt trình điều khiển máy in.

    Từ:プリンタドライバー入(い)れる

    Đã xác minh

Câu ví dụ 43

Đăng nhập để tiếp tục