算出基準
さんしゅつきじゅんsanshutsukijun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được hiển thị bằng tiếng Anh (JMdict).

さんしゅつきじゅんsanshutsukijun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được hiển thị bằng tiếng Anh (JMdict).
danh từ
calculation standard; basis for calculation