申込書
もうしこみしょmoushikomisho
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đơn đăng ký; mẫu đơn xin
EN (written) application; application form

もうしこみしょmoushikomisho
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đơn đăng ký; mẫu đơn xin
EN (written) application; application form