Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

相撲(すもう)

すもうsumou

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    võ sumo

    EN sumo (wrestling)

  2. võ sĩ sumo

    EN sumo wrestler; rikishi

    viết tắt

    Xem thêm: 相撲取(すもうと)り

Câu ví dụ 27

ここでは私(わたし)は議(ぎ)論(ろん)を、なぜ相撲(すもう)の好(す)きな外(がい)国(こく)人(じん)が多(おお)いか、に限(げん)定(てい)したい。

  • Tại đây, tôi muốn giới hạn cuộc thảo luận của mình vào việc tại sao lại có nhiều người nước ngoài yêu thích sumo.

Đăng nhập để tiếp tục