大の
だいのdaino
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
lớn
EN large; big
trưởng thành
EN grown (man, etc.)

だいのdaino
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
lớn
EN large; big
trưởng thành
EN grown (man, etc.)