Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

大(おお)型(がた)

おおがたoogata

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ bổ nghĩa với のdanh từ

    quy mô lớn; kích thước lớn

    EN large; large-sized; large-scale; big

    Xem thêm: 小(こ)型(がた)

Câu ví dụ 17

この工(こう)事(じ)では、大(おお)型(がた)クレーンを使(つか)わせてもらえます。

  • Trong công trình này, chúng tôi được phép sử dụng cần cẩu lớn.

Từ:工(こう)事(じ)大(おお)型(がた)クレーン遣(つか)わすもらえる

Ví dụ của biên tập

トラクターの馬(ば)力(りき)は大(おお)型(がた)のもので150馬(ば)力(りき)にも達(たっ)する。

  • Công suất của máy kéo là loại lớn và đạt tới 150 mã lực.

Từ:トラクター馬(ば)力(りき)大(おお)型(がた)もので達(たっ)する

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục