Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

新(しん)人(じん)

しんじんshinjin

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    người mới; tân binh

    EN newcomer; new figure; new member; recruit; rookie; new talent; new star

  2. người hiện đại

    EN modern humans (from Cro-Magnon man onwards); Homo sapiens

Câu ví dụ 72

現(げん)在(ざい)のチャンピオンは彼(かれ)であり、その王(おう)座(ざ)を奪(うば)える新(しん)人(じん)挑(ちょう)戦(せん)者(しゃ)はいないだろう。

  • Nhà vô địch hiện tại là anh ấy, và sẽ không có tân binh thách đấu nào có thể đoạt được ngôi vương đó.

Đăng nhập để tiếp tục