話し好き
はなしずきhanashizuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
người hay nói; người thích tán gẫu
EN talkative person; gossip

はなしずきhanashizuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
người hay nói; người thích tán gẫu
EN talkative person; gossip