夫人
ふじんfujin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
phi tần cấp ba (hệ thống ritsuryo)
EN consort (of the emperor) of the third rank (ritsuryō system)
Ghi chú: cũng đọc là ぶにん

ふじんfujin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
phi tần cấp ba (hệ thống ritsuryo)
EN consort (of the emperor) of the third rank (ritsuryō system)
Ghi chú: cũng đọc là ぶにん