Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

夫(ふ)人(じん)

ふじんfujin

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ dùng làm hậu tố

    phu nhân; bà; vợ

    EN wife; Mrs; Madam

    sonkeigo (tôn kính)

    彼(かれ)は夫(ふ)人(じん)のいのままだった。

    • Anh ấy cứ làm theo ý muốn của phu nhân.

    Từ:彼(かれ)は夫(ふ)人(じん)のイままだ

  2. danh từ

    phu nhân quý tộc

    EN wife of a nobleman

    cổ

    公(こう)爵(しゃく)夫(ふ)人(じん)がパーティーを開(ひら)いた。

    • Nữ công tước đã tổ chức một bữa tiệc.

    Từ:夫(ふ)人(じん)パーティー開(ひら)く

    Đã xác minh
  3. phi tần cấp ba (hệ thống ritsuryo)

    EN consort (of the emperor) of the third rank (ritsuryō system)

    cổ

    Ghi chú: cũng đọc là ぶにん

Câu ví dụ 60

彼(かれ)は夫(ふ)人(じん)のいのままだった。

  • Anh ấy cứ làm theo ý muốn của phu nhân.

Từ:彼(かれ)は夫(ふ)人(じん)のイままだ

Đăng nhập để tiếp tục