イ
イi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chữ cái đầu tiên trong hệ thống iroha
EN 1st (in a sequence denoted by the iroha system); a; i
Xem thêm: いろは順
ghi chú
EN A (note)
Ghi chú: chủ yếu được dùng trong tên khóa
Câu ví dụ
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
