小生
しょうせいshousei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
tôi
EN I; me; my humble self
Ghi chú: chủ yếu dùng trong thư từ

しょうせいshousei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
tôi
EN I; me; my humble self
Ghi chú: chủ yếu dùng trong thư từ