Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

飲(の)み物(もの)

のみものnomimono

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đồ uống

    EN drink; beverage

Câu ví dụ 230

何(なに)か飲(の)み物(もの)をいただけますか。

  • Cho tôi xin chút đồ uống được không ạ?

Từ:何(なに)か飲(の)み物(もの)をいただけるか

Đã xác minh

飲(のみ)物(もの)はいかが?

  • Bạn uống gì không?

Từ:飲(の)み物(もの)はいかが

何(なに)か飲(の)み物(もの)をくれ。

  • Cho tôi cái gì đó để uống đi.

Từ:何(なに)か飲(の)み物(もの)をくれる

飲(の)み物(もの)でも作(つく)ろう。

  • Làm chút đồ uống gì đó đi.

Từ:飲(の)み物(もの)でも作(つく)る

なにか飲(の)み物(もの)でも?

  • Bạn uống chút gì đó nhé?

Từ:何(なに)か飲(の)み物(もの)でも

お飲(の)み物(もの)はいかが?

  • Bạn dùng chút đồ uống nhé?

Từ:お飲(の)み物(もの)はいかが

何(なに)か飲(のみ)物(もの)をください。

  • Cho tôi xin cái gì đó để uống ạ.

Từ:何(なに)か飲(の)み物(もの)をください

何(なに)か飲(の)み物(もの)はいかが?

  • Bạn có muốn uống chút gì không?

Từ:何(なに)か飲(の)み物(もの)はいかが

Đăng nhập để tiếp tục