Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

引(ひ)き出(だ)し

ひきだしhikidashi

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    ngăn kéo

    EN drawer

  2. việc rút tiền

    EN withdrawal (of money from an account)

    銀(ぎん)行(こう)で預(よ)金(きん)の引(ひ)き出(だ)しをした。

    • Tôi đã rút tiền gửi tại ngân hàng.

    Từ:銀(ぎん)行(こう)預(よ)金(きん)引(ひ)き出(だ)し

    Đã xác minh
  3. vốn kiến thức và kinh nghiệm phong phú

    EN variety of knowledge and experience useful for handling things impromptu

    彼(かれ)は話(はなし)の引(ひ)き出(だ)しが多(おお)い。

    • Anh ấy có rất nhiều chủ đề để nói chuyện.

    Từ:彼(かれ)話(はなし)引(ひ)き出(だ)し多(おお)い

    Đã xác minh

Câu ví dụ 67

引(ひき)出(だ)しがどうしても開(あ)かないんだよ。

  • Cái ngăn kéo này nhất quyết không chịu mở ra.

Từ:引(ひ)き出(だ)しがどうしても開(あ)くよ

それは引(ひ)き出(だ)しに入(い)れておきました。

  • Tôi đã để cái đó vào trong ngăn kéo rồi.

Từ:それは引(ひ)き出(だ)しに入(い)れる置(お)く

Đăng nhập để tiếp tục