廻る
みるmiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)
xoay; đi quanh
EN to go around
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

みるmiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)
xoay; đi quanh
EN to go around
Chưa có câu ví dụ cho từ này.