終わる
owaru
Rất thông dụngĐộng từ
- động từ nhóm 1 (godan, -ru) kết thúc; xong
- hoàn thành; kết thúc

畢
EN the end, finish
Cách đọc chính ひつ âm On (đọc Hán)
Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.
Rất thông dụngĐộng từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ