激論
げきろんgekiron
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
tranh luận gay gắt; thảo luận sôi nổi
EN heated argument; heated discussion; heated debate

げきろんgekiron
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
tranh luận gay gắt; thảo luận sôi nổi
EN heated argument; heated discussion; heated debate