交わす
かわすkawasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
với nhau
EN ... with one another; ... to each other
Ghi chú: sau thân -masu của động từ

かわすkawasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
trao đổi
EN to exchange (messages, greetings, arguments, etc.)
hậu tốđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
với nhau
EN ... with one another; ... to each other
Ghi chú: sau thân -masu của động từ