送辞
そうじsouji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
diễn văn chia tay
EN farewell address
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうじsouji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
diễn văn chia tay
EN farewell address
Chưa có câu ví dụ cho từ này.