Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

粒(りゅう)子(し)

りゅうしryuushi

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hạt; tiểu phân

    EN particle; grain

Câu ví dụ 7

この実(じっ)験(けん)においては、粒(りゅう)子(し)Mを水(すい)平(へい)方(ほう)向(こう)に加(か)速(そく)してやることが非(ひ)常(じょう)に重(じゅう)要(よう)である。

  • Trong thí nghiệm này, việc gia tốc hạt M theo phương ngang là vô cùng quan trọng.

歴(れき)史(し)は量(りょう)子(し)物(ぶつ)理(り)学(がく)のようなもので、観(かん)測(そく)者(しゃ)が観(かん)測(そく)した事(じ)象(しょう)に影(えい)響(きょう)してしまう。ケネディ暗(あん)殺(さつ)は粒(りゅう)子(し)だろうか、それとも波(は)動(どう)だろうか?

  • Lịch sử giống như vật lý lượng tử, nơi mà người quan sát gây ảnh hưởng đến sự kiện được quan sát. Vụ ám sát Kennedy là một hạt, hay là một sóng?

ハイゼンベルクの不(ふ)確(かく)定(てい)性(せい)関(かん)係(けい)は、粒(りゅう)子(し)の位(い)置(ち)と運(うん)動(どう)量(りょう)とを同(どう)時(じ)に且(か)つ厳(げん)密(みつ)に測(そく)定(てい)出(で)来(き)ないという事(こと)を表(あらわ)す。

  • Nguyên lý bất định của Heisenberg biểu thị rằng không thể đo lường đồng thời và chính xác vị trí và động lượng của một hạt.

Đăng nhập để tiếp tục