入場
にゅうじょうnyuujou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự đi vào; sự nhập cảnh
EN entrance; entering; admission; admittance
Từ trái nghĩa: 退場

にゅうじょうnyuujou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự đi vào; sự nhập cảnh
EN entrance; entering; admission; admittance
Từ trái nghĩa: 退場