退場
たいじょうtaijou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

たいじょうtaijou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
rời khỏi (hội trường, cuộc họp, sân vận động, v.v.)
EN leaving (a hall, meeting, stadium, etc.); exit; walkout
Từ trái nghĩa: 入場