心がける
こころがけるkokorogakeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
lưu tâm; chú ý; cố gắng
EN to keep in mind; to bear in mind; to try; to aim to do; to endeavor; to endeavour
