礼儀正しい
れいぎただしいreigitadashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
lễ phép; lịch sự
EN courteous; decorous; polite

れいぎただしいreigitadashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
lễ phép; lịch sự
EN courteous; decorous; polite