慇懃
いんぎんingin
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
lễ phép; lịch sự; nhã nhặn
EN polite; courteous; civil
danh từtính từ đuôi -na
sự thân mật; sự gần gũi
EN friendship; (sexual) intimacy
