二次
にじniji
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
bậc hai
EN quadratic (function, equation, etc.); second-order

にじniji
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
thứ hai
EN second
bậc hai
EN quadratic (function, equation, etc.); second-order