Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

二(に)次(じ)

にじniji

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ bổ nghĩa với のdanh từ

    thứ hai

    EN second

  2. danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ

    thứ cấp

    EN secondary

  3. bậc hai

    EN quadratic (function, equation, etc.); second-order

    toán học

    二(に)次(じ)方(ほう)程(てい)式(しき)を解(と)く。

    • Giải phương trình bậc hai.

    Từ:二(に)次(じ)解(と)く

    Đã xác minh
  4. danh từ bổ nghĩa với の

    hư cấu

    EN fictional (in relation to anime, manga, etc.); drawn; two-dimensional

    viết tắt

    Ghi chú: cũng được viết là 虹(にじ)

    Xem thêm: 二(に)次(じ)元(げん)

Câu ví dụ 40

Đăng nhập để tiếp tục