二次元
にじげんnijigen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hai chiều
EN two dimensions
danh từ bổ nghĩa với の
thế giới ảo; nhân vật anime hoặc manga
EN fictional (in relation to anime, manga, etc.); drawn; two-dimensional
