後者
こうしゃkousha
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
người kế vị; hậu duệ
EN successor; descendant

こうしゃkousha
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
người kế vị; hậu duệ
EN successor; descendant