明るい
あかるいakarui
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tươi sáng; đầy triển vọng
EN bright (future, prospects, etc.); rosy; encouraging; promising
am hiểu; thông thạo
EN knowledgeable (about); familiar (with); well versed (in); well acquainted (with)
Ghi chú: am hiểu về ...
