Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

表(おもて)

おもてomote

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bề mặt

    EN surface

    Từ trái nghĩa: 裏(り)

  2. mặt trước

    EN face (i.e. the visible side of an object)

  3. mặt trước; mặt ngửa

    EN front (of a building, etc.); obverse side (i.e. "head") of a coin

    表(おもて)か裏(うら)か。

    • Mặt trước hay mặt sau.

    Từ:表(おもて)か裏(うら)

  4. bên ngoài

    EN outside; exterior

    表(おもて)に出(で)ようか。

    • Chúng mình ra ngoài nhé.

    Từ:表(おもて)に出(で)るか

  5. vẻ bề ngoài

    EN appearance

  6. công khai; mặt công

    EN public

  7. nửa đầu hiệp

    EN first half (of an inning); top (of an inning)

    bóng chày

    Từ trái nghĩa: 裏(り)

  8. lớp phủ bề mặt

    EN cover (for tatami mats, etc.)

    畳(たたみ)の表(おもて)を替(か)えた。

    • Tôi đã thay lớp bề mặt của chiếu tatami.

    Từ:畳(たたみ)表(おもて)替(か)える

    Đã xác minh
  9. tiền cảnh

    EN foreground

    máy tính

  10. trường phái trà đạo Omotesenke

    EN Omotesenke school of tea ceremony

    viết tắt

    Xem thêm: 表(おもて)千(せん)家(け)

Câu ví dụ 46

表(おもて)か裏(うら)か。

  • Mặt trước hay mặt sau.

Từ:表(おもて)か裏(うら)

表(おもて)に出(で)ようか。

  • Chúng mình ra ngoài nhé.

Từ:表(おもて)に出(で)るか

Đăng nhập để tiếp tục