表
おもてomote
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vẻ bề ngoài
EN appearance
tiền cảnh
EN foreground

おもてomote
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vẻ bề ngoài
EN appearance
tiền cảnh
EN foreground