茶室
ちゃしつchashitsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng trà
EN tearoom; tea house; tea-ceremony room; tea arbour; tea arbor

ちゃしつchashitsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng trà
EN tearoom; tea house; tea-ceremony room; tea arbour; tea arbor