座布団
ざぶとんzabuton
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đệm ngồi
EN zabuton; flat floor cushion used when sitting or kneeling; usu. rectangular

ざぶとんzabuton
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đệm ngồi
EN zabuton; flat floor cushion used when sitting or kneeling; usu. rectangular