飛び出す
とびだすtobidasu
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
bỏ nhà ra đi; bỏ trốn
EN to leave (a company, one's hometown, etc.); to run away (from home); to cut ties with
Ghi chú: xuất hiện dưới dạng ...
