絵本
えほんehon
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sách tranh
EN picture book
Câu ví dụ 38
小児病棟には絵本がたくさんあります。
- Có rất nhiều sách tranh ở khoa nhi.
Từ:絵本
Ví dụ của biên tập
えほんehon
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sách tranh
EN picture book
小児病棟には絵本がたくさんあります。
Từ:絵本
Ví dụ của biên tập