園長
えんちょうenchou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giám đốc vườn; hiệu trưởng trường mầm non; giám đốc vườn bách thú
EN head of a garden; kindergarten principal; nursery school principal; park director; zoo director; head of a plantation
