当意即妙
とういそくみょうtouisokumyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
ứng biến nhanh nhạy; sự ứng biến thông minh
EN ready wit; repartee

とういそくみょうtouisokumyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
ứng biến nhanh nhạy; sự ứng biến thông minh
EN ready wit; repartee